fly sheet
Định nghĩa
Danh từ: Tấm vải che cửa lều (fly sheet) là một mảnh vải bạt có thể kéo ra để tạo lối vào cho một cái lều.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần cố định tấm vải che cửa lều trước khi trời mưa.)
- (Tấm vải che cửa lều đang bay phần phật trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to draw back the fly sheet": kéo tấm vải che cửa lều ra.
- He drew back the fly sheet to enter the tent. (Anh ấy kéo tấm vải che cửa lều ra để vào lều.)
"fly sheet as a rain guard": tấm vải che cửa lều dùng như tấm chắn mưa.
- The fly sheet kept the interior of the tent dry during the storm. (Tấm vải che cửa lều giữ cho bên trong lều khô ráo trong suốt cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
Fly (n): vạt che lều (có thể dùng thay thế cho "fly sheet" trong ngữ cảnh lều trại).
- Don't forget to close the fly at night. (Đừng quên đóng vạt che lều vào ban đêm.)
Tent flap (n): vạt lều (thường chỉ chung các phần vải che của lều, không nhất thiết là tấm riêng).
Từ đồng nghĩa
- Tent fly: tấm che lều (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Rain fly: tấm chắn mưa (một loại tấm vải bạt riêng che phía trên lều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Peg down: cố định bằng cọc.
- Make sure to peg down the fly sheet tightly. (Hãy chắc chắn cố định chặt tấm vải che cửa lều bằng cọc.)
Roll up: cuộn lại.
- We rolled up the fly sheet to allow fresh air inside. (Chúng tôi cuộn tấm vải che cửa lều lại để không khí trong lành vào trong.)
Thành ngữ liên quan
- Under the fly sheet: dưới tấm vải che cửa lều (ám chỉ nơi trú ẩn tạm thời).
- We slept under the fly sheet during the camping trip. (Chúng tôi ngủ dưới tấm vải che cửa lều trong chuyến cắm trại.)